Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "lễ kỷ niệm" (1)

lễ kỷ niệm
Tiếng Anh Cụm từanniversary celebration
Từ vựng của tôi
Tại lễ kỷ niệm, GS. TS Nguyễn Thị Thanh Mai đã có những chia sẻ gần gũi.
At the anniversary celebration, Prof. Dr. Nguyen Thi Thanh Mai shared some intimate thoughts.

swap_horiz Từ liên quan "lễ kỷ niệm" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "lễ kỷ niệm" (3)

Trường tổ chức lễ kỷ niệm thành lập.
The school celebrated its anniversary.
Lễ kỷ niệm sinh nhật lần thứ 73 của Quốc vương.
The 73rd birthday celebration of the King.
Tại lễ kỷ niệm, GS. TS Nguyễn Thị Thanh Mai đã có những chia sẻ gần gũi.
At the anniversary celebration, Prof. Dr. Nguyen Thi Thanh Mai shared some intimate thoughts.